排海

pái hǎi bài hải

Hán Việt: bài hải · Pinyin: pái hǎi

Tổng quan

xả (nước thải) ra biển

Cấu tạo: (bài) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả (nước thải) ra biển

Eng

  • CC-CEDICT to drain (wastewater) into the sea
  • Cihui to drain (wastewater) into the sea