排煙

pái yān bài yên

Hán Việt: bài yên · Pinyin: pái yān

Tổng quan

thải khói

Cấu tạo: (bài) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thải khói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排放煙氣。如:「這部機器的排煙效果不佳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冲霄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冲霄。

Eng

  • CC-CEDICT to discharge smoke
  • Cihui 排煙 áiyān v.o. eject/discharge smoke

ja

  • JMdict smokestack smoke|flue gas|factory smog|exhaust gas|smoke extraction