排直 pái zhí · bài trực Hán Việt: bài trực · Pinyin: pái zhí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 直 (trực)Pinyinpái zhíHán Việtbài trựcCấu tạo排 + 直 · bài + trực nghĩa thành phần: bài + trực