排科 pái kē · bài khoa Hán Việt: bài khoa · Pinyin: pái kē Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 科 (khoa)Pinyinpái kēHán Việtbài khoaCấu tạo排 + 科 · bài + khoa nghĩa thành phần: bài + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹搞鬼,捣乱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹搞鬼,捣乱。