排程 pái chéng · bài trình Hán Việt: bài trình · Pinyin: pái chéng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 程 (trình)Pinyinpái chéngHán Việtbài trìnhCấu tạo排 + 程 · bài + trình nghĩa thành phần: bài + trình