排窠

pái kē bài khoa

Hán Việt: bài khoa · Pinyin: pái kē

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指界格匀整的印纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指界格匀整的印纹。