排笛 páidí · bài địch Hán Việt: bài địch · Pinyin: páidí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 笛 (địch)PinyinpáidíHán Việtbài địchCấu tạo排 + 笛 · bài + địch nghĩa thành phần: bài + địch Nghĩa EngCihui panpipes