排笮

pái zé

Pinyin: pái zé

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排擠。《新唐書.卷二○三.文藝列傳下.李商隱》:「以為詭薄無行,共排笮之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排挤。