排筆

pái bǐ bài bút

Hán Việt: bài bút · Pinyin: pái bǐ

Tổng quan

cọ: chổi quét vôi/bút màu vẽ

Cấu tạo: (bài) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọ: chổi quét vôi/bút màu vẽ
  • Cihui cọ; chổi quét vôi; bút màu vẽ。工人油漆粉刷等或畫家染色用的一種筆,有平列的一排筆毛或幾枝筆連成一排做成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫家染色或裱糊匠所用的筆,以數管相連為一,故稱為「排筆」。

Eng

  • Cihui 排筆 páibǐ n. grouped brushes for painting/calligraphy M:²zhī; ¹bǎ