排籤 pái qiān · bài thiêm Hán Việt: bài thiêm · Pinyin: pái qiān Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 籤 (thiêm)Pinyinpái qiānHán Việtbài thiêmCấu tạo排 + 籤 · bài + thiêm nghĩa thành phần: bài + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并立的竹签。Tân Hoa Tự Điển 1.并立的竹签。