排節 bài tiết Hán Việt: bài tiết Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 節 (tiết)Hán Việtbài tiếtCấu tạo排 + 節 · bài + tiết nghĩa thành phần: bài + tiết Nghĩa EngCihui cribbing