排置
bài trí
Hán Việt: bài trí
Tổng quan
ắp đặt bày biện. bài trí bài trí ☆Sắp đặt bày biện.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắp đặt bày biện. bài trí bài trí ☆Sắp đặt bày biện.
Eng
- Cihui 排置 áizhì v. put in good order
Hán Việt: bài trí
ắp đặt bày biện. bài trí bài trí ☆Sắp đặt bày biện.