排膽劑 bài đảm tề Hán Việt: bài đảm tề Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 膽 (đảm) + 劑 (tề)Hán Việtbài đảm tềCấu tạo排 + 膽 + 劑 · bài + đảm + tề nghĩa thành phần: bài + đảm + tề Nghĩa EngCihui cholecystagogue