排脫 bài thoát Hán Việt: bài thoát Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 脫 (thoát)Hán Việtbài thoátCấu tạo排 + 脫 · bài + thoát nghĩa thành phần: bài + thoát Nghĩa EngCihui 排脫 áituō v. 1. get rid of 2. extricate oneself