排腔 pái qiāng · bài khang Hán Việt: bài khang · Pinyin: pái qiāng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 腔 (khang)Pinyinpái qiāngHán Việtbài khangCấu tạo排 + 腔 · bài + khang nghĩa thành phần: bài + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说三道四; 犹陈腔。Tân Hoa Tự Điển 1.说三道四。 2.犹陈腔。