排膿 bài nùng Hán Việt: bài nùng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 膿 (nùng)Hán Việtbài nùngCấu tạo排 + 膿 · bài + nùng nghĩa thành phần: bài + nùng Nghĩa EngCihui 排膿 áinóng v.o. 1. drain pus 2. discharge pus