排舞

pái wǔ bài vũ

Hán Việt: bài vũ · Pinyin: pái wǔ

Tổng quan

một điệu nhảy theo đội hình | múa theo biên đạo | nhảy đồng diễn

Cấu tạo: (bài) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một điệu nhảy theo đội hình | múa theo biên đạo | nhảy đồng diễn

Eng

  • CC-CEDICT a dance in formation; choreographed dance; line dance
  • Cihui a dance in formation; choreographed dance; line dance