排蕩 pái dàng · bài đãng Hán Việt: bài đãng · Pinyin: pái dàng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 蕩 (đãng)Pinyinpái dàngHán Việtbài đãngCấu tạo排 + 蕩 · bài + đãng nghĩa thành phần: bài + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"排荡"。