排號 bài hào Hán Việt: bài hào Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 號 (hào)Hán Việtbài hàoCấu tạo排 + 號 · bài + hào nghĩa thành phần: bài + hào Nghĩa EngCihui 排號 páihào v.o. 1. arrange in numerical order 2. <topo.> line/queue up