排蠟 bài lạp Hán Việt: bài lạp Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 蠟 (lạp)Hán Việtbài lạpCấu tạo排 + 蠟 · bài + lạp nghĩa thành phần: bài + lạp Nghĩa EngCihui 排蠟 áilà v.o. de-wax