排設

pái shè bài thiết

Hán Việt: bài thiết · Pinyin: pái shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪設、布置。明.高明《琵琶記.新進士宴杏園》:「(丑先下)(末白)洛陽縣管排設的令史過來。(淨上白)廳上一呼,階下百喏。(末白)排設完備了未?(淨白)都完備了。」