排設

pái shè bài thiết

Hán Việt: bài thiết · Pinyin: pái shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺设;布置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺设;布置。