排詆 pái dǐ · bài để Hán Việt: bài để · Pinyin: pái dǐ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 詆 (để)Pinyinpái dǐHán Việtbài đểCấu tạo排 + 詆 · bài + để nghĩa thành phần: bài + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排斥诋毁。Tân Hoa Tự Điển 1.排斥诋毁。