排語

pái yǔ bài ngữ

Hán Việt: bài ngữ · Pinyin: pái yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对偶或排比的句子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对偶或排比的句子。