排說 pái shuō · bài thuyết Hán Việt: bài thuyết · Pinyin: pái shuō Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 說 (thuyết)Pinyinpái shuōHán Việtbài thuyếtCấu tạo排 + 說 · bài + thuyết nghĩa thành phần: bài + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数落,斥责。Tân Hoa Tự Điển 1.数落,斥责。