排走

pái zǒu bài tẩu

Hán Việt: bài tẩu · Pinyin: pái zǒu

Tổng quan

thoát nước | thoát ra

Cấu tạo: (bài) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát nước | thoát ra

Eng

  • CC-CEDICT to drain away|to vent out
  • Cihui to drain away/to vent out