排軋 pái yà · bài yết Hán Việt: bài yết · Pinyin: pái yà Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 軋 (yết)Pinyinpái yàHán Việtbài yếtCấu tạo排 + 軋 · bài + yết nghĩa thành phần: bài + yết Nghĩa EngCihui 排軋 áiyà v. squeeze out (one's counterpart); jostle against one another (within the same circles)