排軋
bài yết
Hán Việt: bài yết · Pinyin: pái yà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拥挤; 排挤倾轧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤。 2.排挤倾轧。
Eng
- Cihui 排軋 áiyà v. squeeze out (one's counterpart); jostle against one another (within the same circles)