排遷 pái qiān · bài thiên Hán Việt: bài thiên · Pinyin: pái qiān Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 遷 (thiên)Pinyinpái qiānHán Việtbài thiênCấu tạo排 + 遷 · bài + thiên nghĩa thành phần: bài + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排挤迁谪。Tân Hoa Tự Điển 1.排挤迁谪。