排運 bài vận Hán Việt: bài vận Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 運 (vận)Hán Việtbài vậnCấu tạo排 + 運 · bài + vận nghĩa thành phần: bài + vận Nghĩa EngCihui 排運 áiyùn n. rafting ◆v. convey by raft