排連

pái lián bài liên

Hán Việt: bài liên · Pinyin: pái lián

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代禁军依次升迁制度; 对同一诗题连续铺排。犹唱和; 排行相连。指结拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代禁军依次升迁制度。 2.对同一诗题连续铺排。犹唱和。 3.排行相连。指结拜。