排迭

pái dié bài điệt

Hán Việt: bài điệt · Pinyin: pái dié

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书法笔画的分布与结构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书法笔画的分布与结构。