排送 bài tống Hán Việt: bài tống Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 送 (tống)Hán Việtbài tốngCấu tạo排 + 送 · bài + tống nghĩa thành phần: bài + tống Nghĩa EngCihui 排送 áisòng v. arrange to be transported/delivered