排遺
bài di
Hán Việt: bài di · Pinyin: pái yí
Tổng quan
phân | chất thải | cứt | chất bài tiết | thải ra | tâm sự thoát ra | loại bỏ (một suy nghĩ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân | chất thải | cứt | chất bài tiết | thải ra | tâm sự thoát ra | loại bỏ (một suy nghĩ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特指生物把體內不能利用或未消化的物質排出。如動物由大腸經肛門排出糞便等。
Eng
- CC-CEDICT (biology) to egest|egesta (feces, scat etc)
- Cihui (biology) to egest; egesta (feces, scat etc)