排鄰

pái lín bài lân

Hán Việt: bài lân · Pinyin: pái lín

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比邻,邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比邻,邻居。