排釋 pái shì · bài thích Hán Việt: bài thích · Pinyin: pái shì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 釋 (thích)Pinyinpái shìHán Việtbài thíchCấu tạo排 + 釋 · bài + thích nghĩa thành phần: bài + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排解,调解。Tân Hoa Tự Điển 1.排解,调解。