排錢樹屬 bài tiễn thụ chúc Hán Việt: bài tiễn thụ chúc Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 錢 (tiễn) + 樹 (thụ) + 屬 (chúc)Hán Việtbài tiễn thụ chúcCấu tạo排 + 錢 + 樹 + 屬 · bài + tiễn + thụ + chúc nghĩa thành phần: bài + tiễn + thụ + chúc Nghĩa EngCihui Phyllodium