排鍾 pái zhōng · bài chung Hán Việt: bài chung · Pinyin: pái zhōng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 鍾 (chung)Pinyinpái zhōngHán Việtbài chungCấu tạo排 + 鍾 · bài + chung nghĩa thành phần: bài + chung Nghĩa EngCihui 排鐘 páizhōng n. <mus.> chimes