排铳 pái chòng·bài súng Hán Việt: bài súng · Pinyin: pái chòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"排枪"。 Cấu tạo: 排 (bài) + 銃 (súng)Pinyinpái chòngHán Việtbài súngCấu tạo排 + 銃 · bài + súng nghĩa thành phần: bài + súng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"排枪"。 Từ liên quan Gần nghĩa排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击