排鑹 pái cuān Pinyin: pái cuān Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 鑹Pinyinpái cuānCấu tạo排 + 鑹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"排?"; 即排矟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"排?"。 2.即排矟。