排闢 pái pì · bài tịch Hán Việt: bài tịch · Pinyin: pái pì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 闢 (tịch)Pinyinpái pìHán Việtbài tịchCấu tạo排 + 闢 · bài + tịch nghĩa thành phần: bài + tịch