排門 pái mén · bài môn Hán Việt: bài môn · Pinyin: pái mén Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 門 (môn)Pinyinpái ménHán Việtbài mônCấu tạo排 + 門 · bài + môn nghĩa thành phần: bài + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推门; 挨家逐户; 一种可装可卸的铺门。Tân Hoa Tự Điển 1.推门。 2.挨家逐户。 3.一种可装可卸的铺门。