排闥

pái tà bài thát

Hán Việt: bài thát · Pinyin: pái tà

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推开门排闼直入|两山排闼送青来。

Eng

  • Cihui 排闥 áità v.o. push the door open