排陳 pái chén · bài trần Hán Việt: bài trần · Pinyin: pái chén Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 陳 (trần)Pinyinpái chénHán Việtbài trầnCấu tạo排 + 陳 · bài + trần nghĩa thành phần: bài + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺排陈说。Tân Hoa Tự Điển 1.铺排陈说。