排障

pái zhàng bài chướng

Hán Việt: bài chướng · Pinyin: pái zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排队障碍或故障:清淤~丨设备要定期检查,及时~。