排險 pái xiǎn · bài hiểm Hán Việt: bài hiểm · Pinyin: pái xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 險 (hiểm)Pinyinpái xiǎnHán Việtbài hiểmCấu tạo排 + 險 · bài + hiểm nghĩa thành phần: bài + hiểm Nghĩa EngCihui 排險 áixiǎn v.o. remove danger