排難 pái nán · bài nan Hán Việt: bài nan · Pinyin: pái nán Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 難 (nan)Pinyinpái nánHán Việtbài nanCấu tạo排 + 難 · bài + nan nghĩa thành phần: bài + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排除危难; 指调解纠纷。Tân Hoa Tự Điển 1.排除危难。 2.指调解纠纷。