排集 bài tập Hán Việt: bài tập Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 集 (tập)Hán Việtbài tậpCấu tạo排 + 集 · bài + tập nghĩa thành phần: bài + tập Nghĩa EngCihui 排集 áijí v. arrange in a close line