排風口

pái fēng kǒu bài phong khẩu

Hán Việt: bài phong khẩu · Pinyin: pái fēng kǒu

Tổng quan

miệng thoát khí

Cấu tạo: (bài) + (phong) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng thoát khí

Eng

  • CC-CEDICT exhaust vent
  • Cihui exhaust vent