排骨精

pái gǔ jīngbài cốt tinh

Hán Việt: bài cốt tinh · Pinyin: pái gǔ jīng

Tổng quan

(đùa cợt) cô gái biếng ăn; da bọc xương

Cấu tạo: 排 (bài) + 骨 (cốt) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái gầy

Eng

  • Cihui (jocular) anorexic girl; a bag of bones

Từ liên quan

Gần nghĩa

排骨 · 排骨汤